Chuyển đổi xanh trong hạ tầng khu công nghiệp Việt Nam Cơ hội vào thị trường cho doanh nghiệp Nhật Bản nằm ở đâu?
1. Tóm tắt cơ hội đầu tư
Cơ hội lớn nhất của thị trường KCN xanh tại Việt Nam hiện nay không nằm ở việc đi phát triển quỹ đất đơn thuần, mà nằm ở lớp tiện ích và dịch vụ vận hành giá trị cao bám quanh quá trình chuyển đổi xanh. Những ngách nổi bật gồm tái sử dụng nước và ZLD (xả thải bằng không), hệ thống hơi - nhiệt hiệu suất cao, tích hợp điện tái tạo theo cơ chế DPPA (mua bán điện trực tiếp), nền tảng quản lý điện - nước - phát thải, utility billing (quản lý và phân bổ chi phí tiện ích) và báo cáo ESG (môi trường, xã hội, quản trị). Nói cách khác, Việt Nam đã có nền công nghiệp và nhu cầu FDI; phần còn thiếu lại chính là các giải pháp kỹ thuật và vận hành tiêu chuẩn cao mà doanh nghiệp Nhật Bản có thể tham gia ngay (Vietnam Briefing, 2026; Chính phủ Việt Nam, 2022).
Điểm đáng chú ý là đây không còn là câu chuyện thử nghiệm nhỏ. Tính đến cuối năm 2025, Việt Nam đã có 478 KCN được thành lập với tổng diện tích khoảng 145.970 ha; mục tiêu đến năm 2030 là khoảng 600 KCN với 181.000 ha. KCN/KKT vẫn là cửa vào quan trọng của dòng vốn FDI, chiếm khoảng 35%-40% tổng vốn đăng ký và tới 70%-80% FDI trong chế biến, chế tạo. Điều này tạo ra một thị trường tiện ích xanh quy mô lớn, đặc biệt ở các vùng tập trung điện tử, hóa chất, thực phẩm và logistics (Vietnam News, 2025; Vietnam Briefing, 2026).
Từ góc nhìn Nhật Bản, tín hiệu cầu cũng đủ rõ. Khảo sát JETRO cho thấy 67,5% doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam kỳ vọng có lãi trong năm 2025 - mức cao nhất trong 15 năm - và 56,9% có kế hoạch mở rộng trong 1-2 năm tới. Vì vậy, giai đoạn phù hợp nhất để vào thị trường là triển khai pilot hoặc liên doanh theo từng ngách tiện ích cụ thể, thay vì chờ đến lúc khung xanh hóa của KCN hoàn thiện hoàn toàn mới tham gia (VnEconomy, 2026; Vietnam News, 2026).
Bảng 1. Quy mô thị trường KCN Việt Nam và xu hướng đầu tư Nhật Bản
Chỉ tiêu | 2024 - 2025 | 2030F | Hàm ý đối với nhà đầu tư |
|---|---|---|---|
Số KCN đã thành lập | 478 (11/2025) | 600 | Thị trường nền đủ lớn cho dịch vụ tiện ích xanh |
Tổng diện tích KCN | 145.970 ha | 181.000 ha | Dung lượng hạ tầng tiếp tục mở rộng |
Tỷ trọng FDI vào KCN/KKT | 35% - 40% tổng FDI | Duy trì cao | KCN vẫn là cửa vào chính của FDI |
Tỷ trọng FDI chế biến, chế tạo vào KCN/KKT | 70% - 80% | Duy trì cao | Cầu lớn từ khách thuê công nghiệp |
Tỷ lệ DN Nhật có lãi tại Việt Nam | 67,5% | Kỳ vọng duy trì | Khả năng chi trả cho dịch vụ chuẩn cao |
Tỷ lệ DN Nhật có kế hoạch mở rộng | 56,9% | Duy trì cao | Cầu mới cho tiện ích xanh tăng |
Nguồn: Tổng hợp từ Vietnam News (2025), VnEconomy (2026), Vietnam Briefing (2026), và số liệu MPI/FIA.
2. Vì sao thị trường này đáng quan tâm
Thị trường này đáng quan tâm vì ba động lực đang hội tụ cùng lúc.
Thứ nhất là động lực chính sách. Nghị định 35/2022/NĐ-CP đã đưa khái niệm KCN sinh thái vào khung pháp lý chính thức, đặt trọng tâm vào hạ tầng môi trường, sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và cộng sinh công nghiệp. Sau đó, văn bản hợp nhất 9716/VBHN-BKHĐT năm 2024 tiếp tục làm rõ cơ chế quản lý và lộ trình chứng nhận, giúp nhà đầu tư nước ngoài có khung tham chiếu minh bạch hơn khi vào thị trường (Chính phủ Việt Nam, 2022; Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2024).
Thứ hai là động lực tài nguyên và tuân thủ. Việt Nam được ước tính cần gần 9 tỷ USD đầu tư hạ tầng nước sạch và thoát nước đến năm 2030; hiện có khoảng 750 nhà máy nước sạch, nhưng tỷ lệ thu gom và xử lý nước thải vẫn còn thấp so với nhu cầu. Trong nhiều KCN, hệ thống xử lý nước thải tập trung đã có nhưng phần lớn mới dừng ở mức đạt chuẩn xả thải, chưa chuyển mạnh sang tái sử dụng nước hay tối ưu vòng tuần hoàn tài nguyên. Đây chính là khoảng trống rõ nhất cho công nghệ ZLD, nước siêu tinh khiết và hệ thống đo đếm thông minh (VOV, 2024; World Bank, 2024).
Thứ ba là động lực năng lượng và ESG. Nghị định 57/2025/NĐ-CP đã thiết lập khung DPPA đầy đủ cho mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện tái tạo và khách hàng dùng điện lớn, tạo điều kiện cho KCN xanh cung cấp điện sạch linh hoạt hơn. Cùng lúc, áp lực CBAM và báo cáo ESG khiến dữ liệu điện, nước, phát thải không còn là phần việc hành chính mà trở thành điều kiện để giữ đơn hàng, duy trì năng lực cạnh tranh và thu hút FDI chất lượng cao (Chính phủ Việt Nam, 2025; Frasers, 2025).
Bảng 2. Các động lực nhu cầu tiện ích xanh trong KCN Việt Nam
Chỉ tiêu nhu cầu | Số liệu | Ý nghĩa với KCN xanh |
|---|---|---|
Đầu tư cần cho hạ tầng nước đến 2030 | Gần 9 tỷ USD | Tạo dư địa lớn cho cấp - thoát nước, xử lý và tái sử dụng |
Nhu cầu nước đến 2030 | +32% so với hiện tại | Áp lực thiếu nước thúc đẩy tuần hoàn nước trong KCN |
Nhà máy nước sạch hiện có | 750 nhà máy | Hạ tầng nền đã có, nhưng chưa đủ cho chuẩn nước công nghiệp cao |
Tỷ lệ xử lý nước thải đô thị | 17 - 17,5% | Khoảng trống công nghệ xử lý và tái sử dụng còn lớn |
Ngưỡng khách hàng đủ điều kiện DPPA qua lưới | Từ 200.000 kWh/tháng | Mở cơ hội điện sạch cho khách thuê công nghiệp lớn |
Áp lực CBAM và báo cáo ESG | Tăng nhanh | Dữ liệu tiện ích trở thành công cụ giữ đơn hàng |
Nguồn: Tổng hợp từ VOV (2024), World Bank (2024), Chính phủ Việt Nam (2024, 2025), và báo cáo thị trường KCN xanh.
Bảng 3. Tiến độ chính sách và mức độ sẵn sàng pháp lý của thị trường
Mốc chính sách / thị trường | Thời điểm | Nội dung chính | Trạng thái |
|---|---|---|---|
Nghị định 35/2022/NĐ-CP | 5/2022 | Chính thức hóa KCN sinh thái, cộng sinh công nghiệp và ưu đãi đầu tư | Đã ban hành |
Văn bản hợp nhất 9716/VBHN-BKHĐT | 11/2024 | Làm rõ khung quản lý KCN/KKT và lộ trình chứng nhận | Đã hợp nhất |
Nghị định 80/2024/NĐ-CP | 7/2024 | Khởi động cơ chế DPPA cho điện tái tạo giữa nguồn phát và khách hàng lớn | Đã ban hành |
Nghị định 57/2025/NĐ-CP | 3/2025 | Thiết lập khung DPPA đầy đủ, thay thế Nghị định 80 | Đã có hiệu lực |
IP Forum 2025 | 12/2025 | Tái khẳng định mục tiêu 181.000 ha KCN đến năm 2030 | Đang triển khai |
Giai đoạn áp lực CBAM/ESG mạnh hơn | 2026 - 2030 | Tăng nhu cầu dữ liệu điện - nước - phát thải theo chuẩn quốc tế | Xu hướng tăng |
Nguồn: Chính phủ Việt Nam (2022, 2024, 2025), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024), Vietnam News (2025).
3. Cơ hội thật sự nằm ở đâu trong thị trường Việt Nam
Nếu chỉ nhìn vào quy mô quỹ đất công nghiệp, nhà đầu tư rất dễ nghĩ đây là sân chơi của các chủ phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, cơ hội thật sự lại nằm ở các điểm nghẽn dùng chung mà phần lớn KCN hiện nay chưa giải quyết triệt để: nước tái sử dụng, nhiệt - hơi hiệu suất cao, điện sạch linh hoạt và dữ liệu tiện ích đạt chuẩn ESG. Đây là những lớp giá trị vừa tạo doanh thu định kỳ, vừa làm tăng sức hút cho toàn bộ khu công nghiệp (Vietnam Briefing, 2026; VOV, 2024).
Nhóm cơ hội ưu tiên số một là nước công nghiệp. Ở đây không chỉ có xử lý nước thải đạt chuẩn, mà còn là tái sử dụng nước, ZLD, nước siêu tinh khiết cho điện tử và hệ thống đo đếm để tối ưu tiêu hao. Nhóm thứ hai là năng lượng và nhiệt năng: hệ thống hơi - nhiệt hiệu suất cao, đồng phát, thu hồi nhiệt thải và tích hợp điện tái tạo theo DPPA. Nhóm thứ ba là utility billing và báo cáo ESG, nơi dữ liệu điện - nước - phát thải được biến thành công cụ quản trị, tuân thủ và bán hàng cho khách thuê thứ cấp (JFE Engineering, 2025; Kobelco Eco-Solutions, n.d.; VITALITY, n.d.).
Điểm quan trọng là doanh nghiệp Nhật không nên chỉ bán thiết bị đơn lẻ. Mô hình hấp dẫn hơn là gói giải pháp có khả năng khóa khách hàng trong dài hạn: thiết kế - EPC - O&M - đo đếm số - báo cáo ESG - tối ưu hiệu suất. Khi kiểm soát được cả vận hành lẫn dữ liệu, doanh nghiệp không chỉ có phí dự án ban đầu mà còn có dòng thu lặp lại và lợi thế cạnh tranh khó thay thế trong toàn bộ vòng đời của KCN xanh.
Bảng 4. Xếp hạng ưu tiên cơ hội đầu tư cho doanh nghiệp Nhật Bản
Ngách đầu tư | Hấp dẫn thị trường | Dễ vào | Japan fit | Biên lợi nhuận | Sẵn sàng đối tác | Tổng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tái sử dụng nước & ZLD | 5 | 4 | 5 | 4 | 4 | 22/25 |
Utility billing + báo cáo ESG | 4 | 5 | 4 | 5 | 4 | 22/25 |
Hệ thống hơi - nhiệt hiệu suất cao | 5 | 4 | 5 | 4 | 4 | 22/25 |
Nước siêu tinh khiết cho điện tử | 4 | 3 | 5 | 4 | 4 | 20/25 |
Điện tái tạo tích hợp DPPA | 5 | 3 | 4 | 4 | 3 | 19/25 |
Cộng sinh công nghiệp & truy xuất tài nguyên | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 17/25 |
Nguồn: Phân tích tổng hợp từ Vietnam Briefing, VOV, JETRO, METI, ICAP, và bối cảnh vận hành KCN tại Việt Nam.
Bảng 5. Bài toán giá trị của các dịch vụ hạ tầng xanh trong KCN
Dịch vụ/giải pháp | Giá trị cho khách thuê | Giá trị cho chủ đầu tư KCN | Giai đoạn phù hợp |
|---|---|---|---|
Tái sử dụng nước/ZLD | Giảm rủi ro thiếu nước, đáp ứng quy định môi trường | Tăng sức hút với ngành điện tử, hóa chất, dệt nhuộm | Retrofit KCN hiện hữu |
Nước siêu tinh khiết | Đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất điện tử/bán dẫn | Định vị KCN cao cấp, nâng giá thuê và giá dịch vụ | KCN công nghệ cao miền Bắc |
Hơi - nhiệt hiệu suất cao | Ổn định nhiệt năng, giảm chi phí nhiên liệu | Tạo dòng doanh thu tiện ích dài hạn | F&B, dệt nhuộm, dược phẩm |
Điện tái tạo + DPPA | Cải thiện hồ sơ carbon và mục tiêu toàn cầu | Tăng khả năng lấp đầy và giữ chân khách thuê | KCN mới hoặc có quỹ mái/quỹ đất |
Utility billing + ESG | Dữ liệu thời gian thực, giảm sai sót, hỗ trợ CBAM/ESG | Tạo hệ sinh thái dịch vụ có tính bám dính cao | Điểm vào vốn nhẹ, triển khai sớm |
Cộng sinh công nghiệp | Tối ưu nước, năng lượng, chất thải giữa các doanh nghiệp | Nâng hiệu quả toàn khu, giảm chi phí tài nguyên | Khi đã có mật độ khách thuê đủ lớn |
Nguồn: Tổng hợp từ JFE Engineering (2025), Kobelco Eco-Solutions (n.d.), Goshu Kohsan (n.d.), VITALITY (n.d.), LC Tech (n.d.).
4. Vì sao cơ hội này phù hợp với doanh nghiệp Nhật Bản
Cơ hội này phù hợp với doanh nghiệp Nhật Bản vì thế mạnh của họ rất sát với phần thị trường Việt Nam còn thiếu. Ở các ngách như xử lý nước, nước siêu tinh khiết, cảm biến, tự động hóa quy trình, kiểm soát chất lượng, quản trị dữ liệu và O&M tiêu chuẩn cao, doanh nghiệp Nhật không cần cạnh tranh bằng chi phí thấp. Điều thị trường cần là độ ổn định, khả năng vận hành bền bỉ và hồ sơ kỹ thuật đủ chặt để phục vụ khách thuê FDI - đúng vào vùng năng lực cốt lõi của doanh nghiệp Nhật Bản (Kobelco Eco-Solutions, n.d.; Goshu Kohsan, n.d.).
Ngoài lợi thế về cung, Nhật Bản còn có lợi thế về phía cầu. GX League hiện có 747 doanh nghiệp tham gia; GX-ETS đã thu hút hơn 700 doanh nghiệp, bao phủ hơn 50% phát thải quốc gia. Cùng với mục tiêu giảm 46% phát thải vào năm 2030 so với năm 2013, điều này tạo áp lực rất rõ lên chuỗi cung ứng và nhu cầu về điện sạch, dữ liệu ESG, tín chỉ carbon cũng như các giải pháp giảm phát thải có thể kiểm chứng. Đáng chú ý, JCM credits hiện đã đủ điều kiện tham gia GX-ETS, mở ra cầu nối chính sách giữa Việt Nam và Nhật Bản (METI, 2024; ICAP, 2026; Japan Government, 2021).
Một điểm thuận lợi khác là doanh nghiệp Nhật đã có hiện diện bước đầu nhưng thị trường vẫn còn ở giai đoạn sớm. Kobelco Eco-Solutions, JFE Engineering, Goshu Kohsan và Green Company đều cho thấy thị trường Việt Nam đã có chỗ cho giải pháp Nhật, nhưng chưa có người dẫn dắt tuyệt đối ở mảng tiện ích xanh dùng chung cho KCN. Ai vào sớm bằng pilot đúng địa bàn và hợp đồng dịch vụ dài hạn có thể thiết lập vị thế dẫn đầu trước khi thị trường bước vào giai đoạn cạnh tranh rộng hơn.
Bảng 6. Bối cảnh Nhật Bản - nhu cầu, cơ chế và mức độ phù hợp với mô hình KCN xanh
Chỉ tiêu bối cảnh Nhật Bản | Giá trị | Hàm ý đối với nhà đầu tư |
|---|---|---|
Doanh nghiệp tham gia GX League | 747 công ty | Nhu cầu khử carbon và dữ liệu ESG phía Nhật đang mở rộng |
Doanh nghiệp trong GX-ETS | Hơn 700 công ty | Hệ sinh thái giao dịch carbon đủ lớn, tăng lực cầu điện sạch |
Tỷ trọng phát thải quốc gia được bao phủ | Hơn 50% | Áp lực giảm phát thải lan sang chuỗi cung ứng khu vực |
Mục tiêu giảm phát thải 2030 của Nhật | 46% so với 2013 | Tạo động lực mua giải pháp xanh, dịch vụ ESG và tín chỉ |
JCM credits có thể dùng trong GX-ETS | Có | Mở tuyến liên kết giữa dự án tại Việt Nam và nhu cầu tại Nhật |
Tỷ lệ DN Nhật tại Việt Nam có lãi | 67,5% | Xác suất chi trả cho dịch vụ hạ tầng chuẩn cao tốt hơn |
Nguồn: Ministry of Economy, Trade and Industry (2024), International Carbon Action Partnership (2026), Japan Government (2021), VnEconomy (2026).
5. Điều kiện thành công và rủi ro cần lưu ý
Muốn vào thị trường này thành công, điều đầu tiên là phải chọn đúng ngách và đúng địa bàn. Đây không phải thị trường phù hợp với chiến lược đánh rộng ngay từ đầu. Cách đi hiệu quả hơn là chọn một bài toán thật cụ thể - ví dụ tái sử dụng nước cho KCN điện tử, utility billing gắn báo cáo ESG cho KCN nhiều khách thuê, hoặc hệ thống hơi - nhiệt cho cụm thực phẩm - rồi triển khai tại một địa bàn có chủ đầu tư mạnh và khách thuê đủ dày để tạo dữ liệu tham chiếu.
Rủi ro lớn nhất hiện nay là rủi ro thực thi. Khung chính sách đã đi nhanh, nhưng thủ tục đầu tư hạ tầng tiện ích, phê duyệt môi trường, PCCC, đấu nối kỹ thuật và thương thảo hợp đồng dài hạn vẫn mất thời gian. Thêm vào đó là rủi ro thiếu nhân lực kỹ thuật cho vận hành ZLD, EMS (hệ thống quản lý năng lượng) hoặc các nền tảng đo đếm số. Vì vậy, mô hình thành công thường phải có đối tác địa phương mạnh và kế hoạch chuyển giao vận hành ngay từ đầu (Source of Asia, 2026; Vietnam Briefing, 2026).
Rủi ro thứ hai là rủi ro khí hậu và dữ liệu. Ngập lụt cục bộ tại các đô thị lớn, áp lực thiếu nước ở một số cụm công nghiệp và sai lệch dữ liệu tiện ích đều có thể làm suy giảm hiệu quả dự án hoặc ảnh hưởng tới báo cáo ESG của khách thuê. Vì thế, doanh nghiệp Nhật muốn thành công cần coi độ tin cậy của dữ liệu và khả năng vận hành liên tục là tài sản thương mại, chứ không chỉ là yêu cầu tuân thủ.
Bảng 7. Lăng kính địa phương: nơi nên ưu tiên cho pilot hoặc liên doanh giai đoạn đầu
Tỉnh / vùng | Vai trò trong hệ sinh thái | Điểm mạnh chính | Điểm hạn chế | Đối tác gợi ý | Phù hợp pilot/JV |
|---|---|---|---|---|---|
Bắc Ninh - Hải Phòng | Cụm điện tử, logistics và công nghệ cao miền Bắc | Nhu cầu nước siêu tinh khiết, điện sạch, O&M chuẩn cao | Chi phí đất và cạnh tranh cao | Viglacera, Deep C, VSIP | ★★★★★ |
Bình Dương - Đồng Nai | Trung tâm retrofit KCN hiện hữu ở miền Nam | Hệ sinh thái DN Nhật lâu năm, phù hợp nước thải - rooftop solar - ESG | Một số KCN cũ cần nâng cấp đồng bộ | Becamex, Sonadezi, Amata | ★★★★★ |
Quảng Ninh | Cửa ngõ logistics xanh phía Bắc | Có dư địa năng lượng xanh và hợp tác Nhật sẵn có | Mật độ khách thuê công nghệ cao chưa dày bằng Bắc Ninh | KCN ven cảng, chính quyền tỉnh | ★★★★☆ |
Đà Nẵng - Quảng Nam | Vùng mở mới gắn với năng lượng tái tạo miền Trung | Quỹ đất tốt, thuận lợi cho mô hình KCN xanh thiết kế từ đầu | Chuỗi cung ứng hỗ trợ mỏng hơn hai đầu đất nước | KCN miền Trung, nhà phát triển năng lượng | ★★★★☆ |
Nguồn: Source of Asia (2026), Vietnam Briefing (2026), JICA, và phân tích hệ sinh thái vùng.
6. Hàm ý chiến lược và bước đi đề xuất cho doanh nghiệp Nhật Bản
Hàm ý chiến lược quan trọng nhất là doanh nghiệp Nhật không nên vào thị trường này như một nhà cung cấp thiết bị đơn lẻ. Tổ hợp giá trị hiệu quả hơn là: giải pháp kỹ thuật + O&M + nền tảng số + hợp đồng dịch vụ dài hạn. Trong bối cảnh hiện nay, hai điểm vào đáng ưu tiên nhất là (1) tái sử dụng nước/ZLD cho KCN hiện hữu; hoặc (2) utility billing gắn báo cáo ESG để vào nhanh với vốn nhẹ và tạo độ bám với khách thuê.
Về địa lý, giai đoạn đầu nên chọn địa bàn theo ngách sản phẩm. Miền Bắc phù hợp hơn cho nước siêu tinh khiết, điện sạch và tiện ích phục vụ điện tử/bán dẫn. Miền Nam phù hợp cho retrofit KCN, xử lý nước thải, điện mặt trời mái nhà và số hóa tiện ích trong các khu đã vận hành lâu năm. Miền Trung phù hợp hơn cho mô hình KCN xanh thiết kế mới gắn với năng lượng tái tạo và quỹ đất lớn (Source of Asia, 2026; Vietnam Briefing, 2026).
Trong 60 - 90 ngày đầu, thứ tự ưu tiên hợp lý nên là: (1) xác định rõ ngách sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp nhất; (2) lập danh sách 3-5 chủ đầu tư KCN và nhóm khách thuê hạt nhân; (3) thiết kế bài toán kinh tế và lộ trình pháp lý cho pilot; (4) chốt cơ chế thương mại giữa EPC, O&M và dữ liệu ESG; và (5) triển khai một pilot thương mại đủ nhỏ để làm nhanh nhưng đủ lớn để tạo dữ liệu tham chiếu. Mục tiêu của giai đoạn đầu không phải đi nhanh nhất, mà là tìm đúng điểm vào để có xác suất thắng cao nhất.
Nhìn tổng thể, KCN xanh Việt Nam là thị trường rất đáng theo dõi vì cơ hội không nằm ở phần đất công nghiệp đã quen thuộc, mà ở lớp tiện ích dùng chung và dịch vụ vận hành còn thiếu. Ai giải được bài toán nước, năng lượng và dữ liệu ESG trước sẽ có khả năng giữ vị trí trung tâm trong chuỗi giá trị mới đang hình thành quanh các KCN của Việt Nam.
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Vietnam News. (2025, December 12). Viet Nam aims for 181,000 ha of industrial parks by 2030. https://vietnamnews.vn/economy/1731772/viet-nam-aims-for-181-000-ha-of-industrial-parks-by-2030.html
2. VnEconomy. (2026, January 26). Japanese firms in Vietnam post 15-year profit high. https://en.vneconomy.vn/japanese-firms-in-vietnam-post-15-year-profit-high.htm
3. Vietnam Briefing. (2026). Green transition in Vietnam’s industrial parks: Policy foundations. https://www.vietnam-briefing.com/news/green-transition-in-vietnams-industrial-parks-part-1-policy-foundations-and-landscape.html/
4. Chính phủ Việt Nam. (2022, May 28). Nghị định số 35/2022/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=205861&pageid=27160
5. Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2024, November 26). Văn bản hợp nhất số 9716/VBHN-BKHĐT: Quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=211851&pageid=27160
6. Chính phủ Việt Nam. (2025, March 3). Nghị định số 57/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=213012&pageid=27160
7. Chính phủ Việt Nam. (2024, July 3). Nghị định số 80/2024/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo với khách hàng sử dụng điện lớn. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=210545&pageid=27160
8. VOV. (2024, March 29). Đến năm 2030, Việt Nam cần gần 9 tỷ USD đầu tư hạ tầng thu gom, xử lý nước sạch. https://vov.gov.vn/den-nam-2030-viet-nam-can-gan-9-ty-usd-dau-tu-ha-tang-thu-gom-xu-ly-nuoc-sach-dtnew-741126
9. World Bank. (2024). Low methane agricultural transformation in East Asia (P504625): Project information document. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099071624064016390/pdf/P5046251dee4cf091b9031b86856d0018c.pdf
10. JFE Engineering Corporation. (2025, September 3). Completion of the largest sewage treatment plant in Hanoi, Vietnam. https://www.jfe-eng.co.jp/en/news/2025/20250903.html
11. Kobelco Eco-Solutions Vietnam Co., Ltd. (n.d.). Company information. https://www.kobelco-eco.co.jp/kesv/en/company.html
12. Goshu Kohsan (Vietnam) Co., Ltd. (n.d.). Company information. https://mono.ipros.com/en/company/detail/2095644/
13. Green Company. (n.d.). About us. https://greenwater.com.vn/green-company.html
14. VITALITY. (n.d.). Utility billing software: Streamlined ESG reporting for enhanced sustainability. https://vitality.io/energy-management-software/esg-reporting/
15. LC Tech. (n.d.). Phần mềm quản lý tiêu thụ điện nước giúp quản lý tài nguyên hiệu quả. https://lctech.vn/phan-mem-quan-ly-tieu-thu-dien-nuoc-giup-quan-ly-tai-nguyen-hieu-qua/
16. Ministry of Economy, Trade and Industry. (2024, March 27). From FY2024, 179 companies newly participate in the GX League, bringing the total number of participants to 747. https://www.meti.go.jp/english/press/2024/0327_003.html
17. International Carbon Action Partnership. (2026). Japan GX-ETS. https://icapcarbonaction.com/en/ets/japan-gx-ets
18. Government of Japan. (2021). Japan’s green growth strategy. https://www.japan.go.jp/kizuna/_userdata/pdf/2021/autumn2021/green_growth_strategy.pdf
19. Source of Asia. (2026). Implement a factory in Vietnam industrial parks (2026). https://www.sourceofasia.com/implement-factory-vietnam-industrial-parks/
20. Frasers Law Company. (2025, April 11). Nghị định 57: Việt Nam chính thức triển khai cơ chế DPPA toàn diện cho điện năng lượng tái tạo. https://www.frasersvn.com/vi/legal-updates-and-publications/decree-57-vietnam-launches-full-dppa-regime-for-renewable-power