Tin tức & Insights

Lúa gạo phát thải thấp & tín chỉ carbon nông nghiệp Việt Nam - Cơ hội vào thị trường cho doanh nghiệp Nhật Bản nằm ở đâu?

1. Tóm tắt cơ hội đầu tư

Cơ hội nổi bật nhất của thị trường lúa gạo phát thải thấp tại Việt Nam hiện nay không nằm ở việc đi vào sản xuất lúa đại trà, mà nằm ở các lớp hạ tầng giá trị cao bám quanh chương trình chuyển đổi: hệ thống MRV (đo - báo cáo - xác minh), cảm biến và thiết bị đo phát thải, nền tảng dữ liệu carbon, thiết kế dự án tín chỉ carbon, truy xuất nguồn gốc và chuỗi tiêu thụ gạo xanh. Nói cách khác, Việt Nam đã có đất, có nông dân, có chính sách và đang có chương trình quy mô quốc gia; phần còn thiếu lại chính là các năng lực kỹ thuật và vận hành mà doanh nghiệp công nghệ cao có thể tham gia ngay (Chính phủ Việt Nam, 2023; IRRI, 2024).

Điểm đáng chú ý là đây không còn là một chương trình mang tính thử nghiệm nhỏ. Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đã được Thủ tướng phê duyệt từ cuối năm 2023. Đến tháng 3/2026, diện tích tham gia đề án đã đạt 354.839 ha, tương đương 197% mục tiêu giai đoạn đầu; toàn bộ diện tích tham gia đều đã áp dụng các tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất, lượng giống gieo sạ giảm, phân đạm giảm, số lần phun thuốc giảm và nước tưới cũng giảm rõ rệt (Bộ Nông nghiệp và Môi trường [MAE], 2026).

Tín hiệu thị trường cũng đã xuất hiện khá rõ. Newgreen của Nhật Bản đã ký hợp tác với Trung tâm Khuyến nông quốc gia và Tập đoàn Lộc Trời vào tháng 3/2026 để nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao giải pháp canh tác lúa phát thải thấp; Green Carbon đã đăng ký dự án tín chỉ carbon lúa theo chuẩn Verra tại An Giang, và VNUA - NARO đã tổ chức hội thảo khoa học - kinh doanh về lúa carbon thấp vào tháng 2/2026 (Khuyến nông Việt Nam, 2026; MAE, 2025; Vietnam National University of Agriculture [VNUA], 2026). Với doanh nghiệp Nhật Bản, đây là giai đoạn phù hợp để vào thị trường bằng pilot hoặc liên doanh quy mô vừa, thay vì chờ đến khi thị trường carbon nội địa hoàn thiện hoàn toàn rồi mới tham gia.

Bảng 1. Quy mô ngành lúa gạo Việt Nam và quy mô chương trình lúa phát thải thấp

Năm

Diện tích gieo trồng lúa
(triệu ha)

Sản lượng lúa
(triệu tấn)

Kim ngạch XK gạo
(tỷ USD)

Giá XK bình quân
(USD/tấn)

Diện tích lũy kế chương trình
1M ha (ha)

2021

7,24

43,9

3,27

490

NA

2022

7,10

42,7

3,45

510

NA

2023

7,12

43,5

4,78

590

0

2024

7,08

43,6

5,31

620

50.000

2025E

7,05

43,5

5,5

600

200.000

2030F

6,80

44,5

6,5

560

1.000.000

Nguồn: Tổng hợp từ Tổng cục Thống kê (2025), VnEconomy (2024), CGIAR (2024), MARD, FAO, và World Bank.

2. Vì sao thị trường này đáng quan tâm

Thị trường này đáng quan tâm vì ba động lực đang hội tụ cùng lúc. 

Thứ nhất là động lực chính sách. Quyết định 1490/QĐ-TTg tạo ra một “mỏ neo chính sách” rất mạnh cho đầu tư dài hạn: mục tiêu, địa bàn, tổ chức triển khai và định hướng giảm phát thải đều đã được xác định ở cấp quốc gia. Những cập nhật trong giai đoạn 2024–2026 cho thấy chương trình không chỉ được duy trì trên giấy, mà đang dịch chuyển thành quy mô thực thi trên đồng ruộng, gắn với hợp tác xã, doanh nghiệp tiêu thụ và nhãn hiệu gạo xanh phát thải thấp (Chính phủ Việt Nam, 2023; MAE, 2026).

Thứ hai là động lực khí hậu và tài chính carbon. Lúa nước là một trong những nguồn phát thải methane lớn nhất của nông nghiệp Việt Nam. Tài liệu của World Bank cho thấy lúa gạo chiếm khoảng một nửa phát thải khí nhà kính của nông nghiệp Việt Nam; trong khi NDC cập nhật năm 2022 cũng xếp các giải pháp quản lý nước tưới luân phiên, SRI và các biện pháp giảm phát thải trong canh tác lúa vào nhóm ưu tiên thực hiện (World Bank, 2024; Viet Nam, 2022). Điều này có nghĩa là giảm phát thải trong lúa gạo không chỉ có ý nghĩa môi trường, mà còn có khả năng tạo doanh thu mới thông qua tín chỉ carbon và các cơ chế tài chính khí hậu.

Thứ ba là động lực thương mại. Khi phát thải được đo lường đáng tin cậy và truy xuất nguồn gốc được chuẩn hóa, mô hình kinh doanh không còn phụ thuộc vào một dòng doanh thu duy nhất. Carbon tín chỉ tạo ra dòng thu nhập bổ sung; còn gạo xanh, gạo phát thải thấp mở ra cơ hội premium ở các thị trường khó tính như Nhật Bản và EU. Chính World Bank đã nhấn mạnh rằng chuyển đổi sang lúa carbon thấp là hướng đi có tiềm năng lớn nhất để Việt Nam vừa giảm methane vừa duy trì năng lực cạnh tranh của một mặt hàng xuất khẩu chiến lược (World Bank, 2022).

Bảng 2. Phát thải khí nhà kính từ lúa nước và tiềm năng thị trường carbon lúa

Chỉ tiêu

2024

2025E

2027F

2030F

Đơn vị

Phát thải CH₄ từ lúa nước

47

46

42

36

triệu tCO₂e

Diện tích áp dụng AWD

1,2

1,5 - 2,0

3,5

8,0+

triệu ha

Tín chỉ carbon tiềm năng từ chương trình 1M ha

NA

NA

5 - 8

12 - 18

triệu tCO₂e/năm

Giá tín chỉ carbon VCM (nông nghiệp)

5 - 8

6 - 10

10 - 15

18 - 25

USD/tCO₂e

Tổng giá trị thị trường carbon lúa

NA

15 - 30

75 - 150

250 - 500

triệu USD/năm

Nguồn: Viet Nam (2022), IPCC (2019), World Bank (2022, 2024), Gold Standard for the Global Goals.

Bảng 3. Tiến độ chính sách và mức độ sẵn sàng pháp lý của thị trường

Mốc chính sách / thị trường

Thời điểm

Nội dung chính

Trạng thái

Quyết định 1490/QĐ-TTg

11/2023

Phê duyệt Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL đến năm 2030

Đã ban hành

Khởi động chương trình 1M ha

12/2023

MARD và IRRI công bố triển khai chương trình trong khuôn khổ Lễ hội lúa gạo

Đã triển khai

Tham vấn MRV với IRRI

4/2024

Hoàn thiện giải pháp MRV cho chương trình 1M ha

Đang hoàn thiện

Dự án Green Carbon

2025

Đăng ký dự án AWD tại An Giang theo chuẩn Verra

Đang triển khai

Newgreen × Khuyến nông QG × Lộc Trời

3/2026

Ký hợp tác nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao giải pháp lúa phát thải thấp

Đã ký kết

Sơ kết hai năm đề án

3/2026

Diện tích thực hiện đạt 354.839 ha, bằng 197% mục tiêu giai đoạn đầu

Đã cập nhật

ETS Việt Nam giai đoạn thí điểm

2025–2027

Thị trường carbon bắt buộc thí điểm, tạo nền cho định giá carbon trong nước

Đang khởi động

ETS vận hành chính thức

2028

Thị trường carbon trong nước dự kiến vận hành đầy đủ

Mục tiêu

Nguồn: Chính phủ Việt Nam (2023), CGIAR (2024), IRRI (2024), MAE (2025, 2026), Khuyến nông Việt Nam (2026).

3. Cơ hội thật sự nằm ở đâu trong thị trường Việt Nam

Nếu chỉ nhìn vào quy mô xuất khẩu gạo, nhà đầu tư rất dễ nghĩ đây là thị trường hàng hóa có biên lợi nhuận mỏng. Tuy nhiên, cơ hội thật sự lại nằm ở những “điểm nghẽn” quyết định xem phát thải giảm có thể biến thành doanh thu hay không. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là MRV. Không có dữ liệu đo lường đủ tin cậy, không có quy trình báo cáo - xác minh đủ chặt, thì tín chỉ carbon nông nghiệp khó được các tiêu chuẩn quốc tế chấp nhận. Việc IRRI phải làm việc trực tiếp với Bộ để bàn về giải pháp MRV cho chương trình 1 triệu ha cho thấy khoảng trống kỹ thuật này là có thật và chưa được lấp đầy (IRRI, 2024).

Vì vậy, nhóm cơ hội ưu tiên số một là nền tảng MRV công nghệ thấp chi phí nhưng triển khai được trên diện rộng: cảm biến đồng ruộng, ảnh vệ tinh, thuật toán ước tính phát thải, ứng dụng quản lý mùa vụ, chuẩn hóa dữ liệu hợp tác xã và hệ thống kiểm soát chất lượng dữ liệu. Đây không chỉ là cơ hội bán thiết bị, mà là cơ hội xây “moat” công nghệ - tức lợi thế khó sao chép - cho toàn bộ chuỗi carbon lúa gạo.

Nhóm cơ hội ưu tiên tiếp theo là phát triển dự án tín chỉ carbon và tổ chức giao dịch đầu ra. Trong chuỗi giá trị này, doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu xây dựng phương pháp luận thực địa, thiết kế hồ sơ dự án, quản trị tính bổ sung và đường cơ sở, điều phối kiểm định, đăng ký lên registry, đến kết nối với người mua tín chỉ tại Nhật Bản. Nếu chỉ bán dịch vụ kỹ thuật, giá trị gia tăng thường dừng ở mức phí dự án; nhưng nếu kiểm soát được cả dòng tín chỉ và đầu ra người mua, doanh nghiệp có thể nắm phần giá trị lớn hơn đáng kể.

Nhóm cơ hội thứ ba là chuỗi cung ứng gạo xanh premium. Đây là phần có logic kinh doanh rất rõ: nếu phát thải thấp được chứng minh, doanh nghiệp có thể bán cùng lúc hai sản phẩm – tín chỉ carbon và gạo có truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững hoặc thương hiệu phát thải thấp. Chính vì thế, cơ hội hấp dẫn nhất không phải là chọn giữa carbon hay gạo, mà là kết hợp cả hai thành một mô hình “double revenue stream” để cải thiện hiệu quả trên mỗi héc-ta.

Bảng 4. Xếp hạng ưu tiên cơ hội đầu tư cho doanh nghiệp Nhật Bản

Ngách đầu tư

Hấp dẫn thị trường

Dễ vào

Japan fit

Biên lợi nhuận

Sẵn sàng đối tác

Tổng điểm

MRV technology platform (IoT + AI/ML + dữ liệu phát thải)

5

4

5

5

4

23/25

Premium green rice supply chain

4

4

5

4

5

22/25

Carbon credit origination & trading

5

3

4

4

4

20/25

Carbon buyer aggregation tại Nhật

4

5

5

3

3

20/25

Agri-tech JV với Lộc Trời/Vinaseed

4

4

4

3

5

20/25

Data platform & traceability

3

4

5

4

3

19/25

Nguồn: CGIAR, World Bank, Gold Standard, JETRO/METI và bối cảnh thị trường Việt Nam.

Bảng 5. Kinh tế đơn vị của mô hình lúa phát thải thấp trên 1 ha

Hạng mục

Giá trị

Đơn vị

Ghi chú

Chi phí chuyển đổi canh tác (AWD, giống mới)

150 - 300

USD/ha

Bao gồm tập huấn, giống và thiết bị tưới

Chi phí MRV cơ bản

20 - 50

USD/ha/năm

Có thể giảm nếu áp dụng IoT, ảnh vệ tinh và AI

Chi phí chứng nhận

5 - 15

USD/tCO₂e

Bao gồm xác minh và registry

Tiềm năng giảm phát thải

2 - 5

tCO₂e/ha/năm

Biến động theo mùa vụ và điều kiện đất - nước

Doanh thu carbon

16 - 60

USD/ha/năm

Giả định giá 8 - 12 USD/tCO₂e

Premium gạo xanh

10 - 30

%

So với gạo thường tại một số thị trường cao cấp

Doanh thu tăng thêm từ premium gạo

50 - 150

USD/ha/năm

Giả định giá gạo 600 USD/tấn, năng suất 5-6 tấn/ha

Tổng lợi ích tăng thêm

66 - 210

USD/ha/năm

Carbon + premium gạo; chưa tính đầy đủ tiết kiệm đầu vào

Thời gian hoàn vốn

1,5 - 4

năm

Phụ thuộc giá carbon, premium và quy mô dự án

Nguồn: World Bank (2022), CGIAR/IRRI (2024), Gold Standard for the Global Goals.

4. Vì sao cơ hội này phù hợp với doanh nghiệp Nhật Bản

Cơ hội này phù hợp với doanh nghiệp Nhật Bản vì thế mạnh của họ rất sát với phần thị trường Việt Nam còn thiếu. Ở các ngách như cảm biến, IoT nông nghiệp, tự động hóa quy trình, quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và dịch vụ kỹ thuật tiêu chuẩn cao, doanh nghiệp Nhật không cần cạnh tranh bằng chi phí thấp. Điều thị trường cần là độ ổn định, độ tin cậy, hồ sơ kỹ thuật rõ ràng và khả năng vận hành bền bỉ qua nhiều mùa vụ - đúng vào vùng năng lực cốt lõi của doanh nghiệp Nhật.

Ngoài ra, Nhật Bản còn có lợi thế về phía cầu. Theo METI, GX League đã có 747 doanh nghiệp tham gia từ năm tài khóa 2024; còn theo ICAP, GX-ETS hiện có hơn 700 doanh nghiệp tham gia, chiếm hơn 50% phát thải quốc gia, và JCM credits có thể được sử dụng trong hệ thống này. Điều đó cho thấy phía Nhật Bản không chỉ có nhà cung cấp công nghệ, mà còn có lực cầu ngày càng rõ đối với tín chỉ carbon chất lượng cao và các giải pháp giảm phát thải có thể kiểm chứng (Ministry of Economy, Trade, and Industry [METI], 2024; International Carbon Action Partnership [ICAP]).

Một điểm thuận lợi khác là doanh nghiệp Nhật đã bắt đầu có chỗ đứng ban đầu tại Việt Nam nhưng thị trường vẫn còn ở giai đoạn sớm. Green Carbon, Newgreen, và NARO mới chỉ là những cái tên mở đường. Nghĩa là lợi thế người đi trước vẫn còn giá trị: ai vào sớm có thể cùng đối tác địa phương xây dựng dữ liệu đường cơ sở, định hình chuẩn vận hành và thiết lập quan hệ lâu dài với các doanh nghiệp hạt nhân như Lộc Trời, Trung An, Vinaseed, hệ thống khuyến nông và các hợp tác xã đầu mối.

Bảng 6. Bối cảnh Nhật Bản - nhu cầu, cơ chế và mức độ phù hợp với mô hình agri-carbon

Chỉ tiêu bối cảnh Nhật Bản

Giá trị

Hàm ý đối với nhà đầu tư

Nguồn

Doanh nghiệp tham gia GX League

747 công ty

Lực cầu giảm phát thải và tín chỉ carbon phía Nhật đang mở rộng

METI, 2024

Doanh nghiệp trong GX-ETS

Hơn 700 công ty

Hệ sinh thái giao dịch carbon có quy mô đủ lớn

ICAP

Tỷ trọng phát thải quốc gia được bao phủ

Hơn 50%

Nhu cầu offset và tín chỉ chất lượng cao có nền tảng chính sách

ICAP

Mục tiêu giảm phát thải 2030 của Nhật

46% so với 2013

Tạo áp lực thương mại và tín chính sách cho giải pháp carbon

ICAP

Tình trạng JCM

Đã vận hành tại Việt Nam hơn 10 năm; credits đủ điều kiện trong GX-ETS

Có thể là tuyến vào thị trường nhanh cho dự án nông nghiệp

MOE Japan, 2024; ICAP

Nguồn: Ministry of Economy, Trade, and Industry (2024), International Carbon Action Partnership, Ministry of the Environment, Japan (2024).

5. Điều kiện thành công và rủi ro cần lưu ý

Muốn vào thị trường này thành công, điều đầu tiên là phải chọn đúng ngách và đúng địa bàn. Đây không phải là thị trường phù hợp với chiến lược “đánh rộng”. Cách đi hiệu quả hơn là chọn một bài toán thật cụ thể - ví dụ MRV cho 5.000 - 10.000 ha, hoặc chuỗi thu mua gạo xanh có truy xuất nguồn gốc cho một nhóm khách hàng Nhật - rồi triển khai tại một tỉnh có đối tác mạnh như An Giang hoặc Đồng Tháp. Khi mô hình vận hành ổn định, doanh nghiệp mới nên mở rộng sang Kiên Giang hoặc các địa phương lân cận để đạt quy mô tín chỉ lớn hơn.

Rủi ro lớn nhất hiện nay là rủi ro thực thi. Báo cáo sơ kết của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy chương trình đã đi nhanh về diện tích, nhưng vẫn còn các nút thắt về hạ tầng thủy lợi nội đồng, năng lực tổ chức của một số địa phương, liên kết sản xuất - tiêu thụ và tiến độ triển khai một số nguồn vốn hỗ trợ như WB/TCAF (MAE, 2026). Nói cách khác, rủi ro không nằm ở chỗ chương trình thiếu định hướng, mà nằm ở khoảng cách giữa định hướng và khả năng triển khai đồng đều trên thực địa.

Rủi ro thứ hai là kinh tế carbon. Giá tín chỉ trên thị trường tự nguyện biến động mạnh; chi phí xác minh và đăng ký có thể ăn mòn biên lợi nhuận nếu diện tích quá nhỏ hoặc dữ liệu quá rời rạc; còn vấn đề quyền sở hữu và chia sẻ lợi ích từ tín chỉ carbon giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân cần được thiết kế ngay từ đầu. Do đó, mô hình khả thi nhất thường là mô hình kết hợp: vừa có doanh thu carbon, vừa có premium gạo xanh, vừa có tiết kiệm chi phí đầu vào.

Rủi ro thứ ba là rủi ro uy tín dữ liệu. Trong thị trường này, một sai lệch nhỏ ở khâu đo lường hoặc truy xuất nguồn gốc có thể làm mất niềm tin của cả người mua tín chỉ lẫn người mua gạo. Vì thế, doanh nghiệp muốn thành công cần coi chất lượng dữ liệu là tài sản thương mại chứ không phải một phần việc hành chính.

Bảng 7. Lăng kính địa phương: nơi nên ưu tiên cho pilot hoặc liên doanh giai đoạn đầu

Tỉnh / vùng

Vai trò trong hệ sinh thái

Điểm mạnh chính

Điểm hạn chế

Đối tác gợi ý

Phù hợp pilot/JV

An Giang

Trọng điểm giai đoạn đầu

Có Lộc Trời, quy mô lớn, chuỗi giá trị lúa gạo mạnh, thuận lợi tạo baseline dữ liệu

Rủi ro mùa vụ và lũ; cần tổ chức vận hành tốt

Lộc Trời, HTX, DARD

★★★★★

Đồng Tháp

Tỉnh pilot giàu kinh nghiệm

Chính quyền năng động, liên kết sản xuất khá tốt, gần Cần Thơ

Quy mô nhỏ hơn An Giang và Kiên Giang

Trung An, HTX, DARD

★★★★☆

Kiên Giang

Tỉnh mở rộng quy mô

Diện tích lúa rất lớn, tiềm năng carbon cao

Hạ tầng logistics và thực thi không đồng đều

HTX lớn, doanh nghiệp thu mua

★★★★☆

Cần Thơ

Hub logistics – R&D – điều phối

Thuận lợi cho điều phối vùng, kết nối cảng và dịch vụ kỹ thuật

Diện tích lúa không lớn bằng các tỉnh trọng điểm

Trung tâm nghiên cứu, logistics

★★★★☆

Nguồn: MAE (2026), CGIAR (2024), và phân tích vị trí chuỗi giá trị tại ĐBSCL.

6. Hàm ý chiến lược và bước đi đề xuất cho doanh nghiệp Nhật Bản

Hàm ý chiến lược quan trọng nhất là doanh nghiệp Nhật không nên vào thị trường này bằng một dự án vốn lớn ngay từ đầu, mà nên đi bằng một điểm chạm đủ hẹp để kiểm chứng mô hình nhưng đủ sâu để tạo vị thế. Tổ hợp mô hình đáng ưu tiên nhất hiện nay là: MRV platform + phát triển dự án tín chỉ carbon + đầu ra gạo xanh premium. Ba lớp này bổ trợ cho nhau: MRV tạo tính đáng tin cậy, carbon tạo doanh thu mới, còn gạo premium giúp mô hình bớt phụ thuộc vào biến động giá tín chỉ.

Về địa lý, giai đoạn pilot nên ưu tiên An Giang hoặc Đồng Tháp. An Giang có Lộc Trời và hệ sinh thái chuỗi giá trị lúa gạo mạnh; Đồng Tháp có chính quyền năng động, nhiều mô hình liên kết tốt và thuận lợi cho việc xây dựng pilot có khả năng nhân rộng. Sau khi chứng minh được hiệu quả kỹ thuật – tài chính, doanh nghiệp có thể mở rộng sang Kiên Giang để đạt quy mô diện tích lớn hơn, đồng thời dùng Cần Thơ làm điểm kết nối logistics, nghiên cứu và điều phối hệ sinh thái vùng.

Trong 60 - 90 ngày đầu, thứ tự ưu tiên hợp lý nên là: (1) xác định rõ ngách sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp nhất; (2) lập bản đồ đối tác địa phương gồm doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã, tỉnh và cơ quan khuyến nông; (3) thiết kế đường cơ sở phát thải, quy chế dữ liệu và cơ chế chia sẻ lợi ích; (4) chọn tuyến thương mại carbon phù hợp giữa VCM, JCM hoặc mô hình kết hợp; và (5) chốt một pilot thương mại đủ nhỏ để triển khai nhanh nhưng đủ lớn để có dữ liệu đáng tin cậy. Mục tiêu của giai đoạn đầu không phải là “đi nhanh nhất”, mà là tìm đúng điểm vào để có xác suất thắng cao nhất.

Nhìn tổng thể, lúa gạo phát thải thấp và tín chỉ carbon nông nghiệp là một thị trường rất đáng theo dõi vì cơ hội nằm ở phần hệ thống còn thiếu hơn là ở phần sản xuất đã quen thuộc. Ai giải được bài toán đo lường, dữ liệu và thị trường đầu ra trước, người đó có khả năng chiếm vị trí trung tâm trong chuỗi giá trị mới đang hình thành của nông nghiệp Việt Nam.

Danh mục tài liệu tham khảo

  1. Chính phủ Việt Nam. (2023, November 27). Quyết định số 1490/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Đề án “Phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030”. https://chinhphu.vn/?docid=209054&pageid=27160

  2. CGIAR Initiative on Asian Mega-Deltas. (2024, January 11). Vietnam launches the one million hectares program specializing in high-quality low-emission rice production. https://www.cgiar.org/news-events/news/vietnam-launches-the-one-million-hectares-program-specializing-in-high-quality-low-emission-rice-production

  3. Gold Standard for the Global Goals. (n.d.). Rice sustainability hub. https://globalgoals.goldstandard.org/rice-sustainability-hub/

  4. International Carbon Action Partnership. (n.d.). Japan GX-ETS. https://icapcarbonaction.com/en/ets/japan-gx-ets

  5. Intergovernmental Panel on Climate Change. (2019). 2019 refinement to the 2006 IPCC guidelines for national greenhouse gas inventories. https://www.ipcc.ch/report/2019-refinement-to-the-2006-ipcc-guidelines-for-national-greenhouse-gas-inventories/

  6. International Rice Research Institute. (2024, April 12). IRRI proposes technical solutions to Vietnam to effectively establish and implement MRV for the one million hectares program. https://www.cgiar.org/news-events/news/irri-proposes-technical-solutions-to-vietnam-to-effectively-establish-and-implement-mrv-for-the-one-million-hectares-program-2

  7. Khuyến nông Việt Nam. (2026, March 3). Ký kết hợp tác về nông nghiệp giữa Trung tâm Khuyến nông quốc gia với công ty Newgreen và Tập đoàn Lộc Trời. https://khuyennongvn.gov.vn/hop-tac-quoc-te-hop-tac-cong-tu/ky-ket-hop-tac-ve-nong-nghiep-giua-trung-tam-khuyen-nong-quoc-gia-voi-cong-ty-newgreen-va-tap-doan-loc-troi-31911.html

  8. Ministry of Economy, Trade and Industry. (2024, March 27). From FY2024, 179 companies newly participate in the GX League, bringing the total number of participants to 747. https://www.meti.go.jp/english/press/2024/0327_003.html

  9. Ministry of the Environment, Japan. (2024, March 22). MOE Japan selects nine new JCM model projects of Joint Crediting Mechanism (JCM) financing support programme for FY2023 (fourth round). https://www.env.go.jp/en/press/press_02622.html

  10. National Statistics Office of Vietnam. (2025, February 6). Socio-economic situation in the fourth quarter and 2024. https://www.nso.gov.vn/en/highlight/2025/02/socio-economic-situation-in-the-fourth-quarter-and-2024/

  11. Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (2025, June 10). Vietnam’s rice cultivation project generates carbon credits under Verra Standard. https://en.mae.gov.vn/vietnams-rice-cultivation-project-generates-carbon-credits-under-verra-standard-8918.htm

  12. Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (2026, March 8). Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao tạo bước ngoặt cho ngành lúa gạo. https://mae.gov.vn/Pages/chi-tiet-tin-tuc.aspx?ItemID=20995

  13. Viet Nam. (2022). Nationally determined contribution. United Nations Framework Convention on Climate Change. https://unfccc.int/sites/default/files/NDC/2022-11/Viet%20Nam_NDC_2022_Eng.pdf

  14. Vietnam National University of Agriculture. (2026, March 4). Promoting low-carbon rice production through a Japan–Vietnam partnership: Integrating science with business innovation. https://eng.vnua.edu.vn/news-and-events/promoting-low-carbon-rice-production-through-a-japan-vietnam-partnership-integrating-science-with-business-innovation-58325

  15. VnEconomy. (2024, December 26). 2024 rice export value sets new record at $5.7 bln. https://en.vneconomy.vn/2024-rice-export-value-sets-new-record-at-5-7-bln.htm

  16. World Bank. (2022). Spearheading Vietnam’s green agricultural transformation: Moving to low-carbon rice. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099735109222222315/pdf/P17448205335130730bb7e0a6e231e1f667.pdf

  17. World Bank. (2024). Low methane agricultural transformation in East Asia (P504625): Project information document. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099071624064016390/pdf/P5046251dee4cf091b9031b86856d0018c.pdf

  18. World Bank. (2025, May 19). KWPF grant supports low-carbon rice farming in Viet Nam. https://www.worldbank.org/en/news/feature/2025/05/20/kwpf-grant-supports-low-carbon-rice-farming-in-viet-nam