Tin tức & Insights

Tình hình nhân lực cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam

56,9% doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam dự kiến mở rộng, nhưng 37,8 triệu lao động chưa qua đào tạo nghề. Tìm hiểu cơ hội đầu tư đào tạo kỹ thuật viên, middle manager và HR-compliance.

1. Tóm tắt cơ hội đầu tư

Bài toán nhân lực tại Việt Nam đang chuyển từ rủi ro vận hành thành một thị trường dịch vụ có thể đầu tư. Điểm đáng chú ý không chỉ là doanh nghiệp Nhật tiếp tục mở rộng, mà là tốc độ mở rộng đó đang va vào ba nút thắt rất cụ thể: thiếu kỹ thuật viên đạt chuẩn sản xuất hiện đại, thiếu tầng tổ trưởng/chuyền trưởng đủ năng lực triển khai Kaizen-5S-QCD, và rủi ro compliance trong payroll/HR khi doanh nghiệp mới vào thị trường.

nhân lực cho tập đoàn nhật bản tại việt nam

Theo JETRO FY2025, Việt Nam có 906 phản hồi hợp lệ từ doanh nghiệp Nhật; 56.9% doanh nghiệp dự kiến mở rộng trong 1-2 năm tới, trong khi 67.5% báo cáo kỳ vọng có lãi trong năm 2025 [1]. Ở phía cung lao động, khoảng 37.8 triệu lao động chưa qua đào tạo nghề chính quy và chỉ 28.1% lực lượng lao động có bằng/chứng chỉ [2][3]. Khoảng cách giữa nhu cầu mở rộng của FDI Nhật và chất lượng nguồn cung nhân lực tạo ra một cửa vào đầu tư rõ ràng cho các dịch vụ đào tạo và HR chuyên biệt.

Kết luận sơ bộ: đây là thị trường đáng vào sớm bằng pilot hoặc JV, không nên chỉ theo dõi thụ động. Tuy nhiên, doanh nghiệp Nhật không nên mở một trung tâm đào tạo đại trà. Cửa thắng nằm ở mô hình B2B hẹp: đào tạo kỹ thuật viên cho cụm nhà máy Nhật trong KCN, middle manager training theo tiêu chuẩn Nhật, và HR-payroll-compliance bundle có giao diện dịch vụ bằng tiếng Nhật.

Bảng 1. Các chỉ số điều hành chính về cơ hội nhân lực cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam

Chỉ tiêu điều hành

Giá trị / kỳ dữ liệu

Ý nghĩa đối với nhà đầu tư Nhật

DN Nhật tại VN có kế hoạch mở rộng

56.9% trong 1-2 năm tới (FY2025)

Nguồn cầu B2B trực tiếp cho đào tạo, tuyển dụng, HR outsourcing và compliance support.

DN Nhật tại VN dự kiến có lãi

67.5% năm 2025

Khả năng chi trả cho dịch vụ chuẩn cao tốt hơn so với giai đoạn phục hồi hậu COVID.

Lao động thiếu đào tạo nghề chính quy

37.8 triệu người, 2024

Khoảng trống kỹ năng đủ lớn để biện minh mô hình training center/JV.

Tỷ lệ lao động có bằng/chứng chỉ

28.1% năm 2024; mục tiêu 35-40% đến 2030

Chính sách và thị trường đều kéo về phía đào tạo có chứng nhận.

Corporate L&D Việt Nam

USD 4.5 tỷ năm 2025; 2028F khoảng USD 6.3 tỷ theo Research Pack

Quy mô thị trường đủ lớn để đi B2B chuyên biệt, không còn là dịch vụ thử nghiệm.

Nguồn: JETRO FY2025; VietnamNet; Nhân Dân; Ken Research/OpenPR

2. Vì sao thị trường này đáng quan tâm ngay lúc này

Có bốn động lực đang hội tụ, khiến giai đoạn 2026-2028 trở thành cửa sổ chiến lược để doanh nghiệp Nhật quan sát và vào sớm.

Thứ nhất, cầu từ doanh nghiệp Nhật đã có bằng chứng số. JETRO ghi nhận Việt Nam là một trong các thị trường có tỷ lệ doanh nghiệp Nhật muốn mở rộng cao nhất trong ASEAN, đạt 56.9% trong FY2025; đồng thời tỷ lệ doanh nghiệp dự kiến có lãi tăng lên 67.5% [1]. Khi doanh nghiệp đã có lãi và tiếp tục mở rộng, chi phí cho đào tạo, retention, payroll, compliance và tăng năng suất không còn là khoản “nice to have”, mà trở thành chi phí bảo vệ P&L.

Thứ hai, áp lực lương và giữ người đang tăng. Nghị định 293/2025/NĐ-CP điều chỉnh lương tối thiểu vùng từ ngày 1/1/2026, với mức tăng bình quân 7.2%; Vùng I tăng lên 5.31 triệu VND/tháng, Vùng II lên 4.73 triệu, Vùng III lên 4.14 triệu và Vùng IV lên 3.70 triệu [4]. Khi lương sàn tăng, doanh nghiệp sẽ phải quản lý payroll chặt hơn, đồng thời chuyển từ chiến lược “tuyển thêm lao động giá rẻ” sang “nâng năng suất trên mỗi lao động”.

Thứ ba, hệ thống đào tạo nghề có tiến bộ nhưng chưa đủ cho sản xuất hiện đại. Năm 2024, tuyển sinh giáo dục nghề nghiệp đạt khoảng 2.43 triệu người và tốt nghiệp khoảng 2.146 triệu người [3]. Tuy vậy, số lao động chưa có đào tạo nghề chính quy vẫn rất lớn, và tỷ lệ lao động có bằng/chứng chỉ mới ở 28.1% [2][3]. Điều này tạo khoảng trống cho mô hình đào tạo thực dụng, ngắn hạn, bám sát thiết bị, quy trình và KPI nhà máy.

Thứ tư, thị trường đào tạo doanh nghiệp đã đủ quy mô. Ken Research ước tính thị trường Corporate Education & L&D Việt Nam đạt USD 4.5 tỷ năm 2025 [5]. Cùng lúc, phân khúc soft skills training đạt USD 148.8 triệu năm 2025 và dự kiến tăng lên USD 389.9 triệu vào 2034 với CAGR 10.96% [6]. Đây là nền cầu thuận lợi cho các chương trình middle manager và training chuyên ngành.

Bảng 2. Các động lực “Why now” của thị trường đào tạo và HR services tại Việt Nam

Động lực “Why now”

Bằng chứng chính

Hàm ý hành động

Expansion của DN Nhật

56.9% DN Nhật tại VN dự kiến mở rộng trong 1-2 năm tới

Cần xây pipeline khách hàng B2B theo KCN/cụm ngành ngay từ 2026.

Profitability phục hồi

67.5% DN Nhật dự kiến có lãi năm 2025

Khách hàng có khả năng trả cho dịch vụ chuẩn cao, nhất là nếu gắn với productivity/compliance.

Chi phí lao động tăng

Lương tối thiểu tăng bình quân 7.2% từ 1/2026

Nâng năng suất và payroll compliance trở thành nhu cầu ngân sách.

Chính sách kỹ năng đến 2030

Mục tiêu tỷ lệ lao động có chứng chỉ/bằng cấp 35-40% đến 2030

Đào tạo có chứng chỉ và liên kết trường nghề là cửa vào thuận chính sách.

Digital/blended learning

LMS, microlearning, blended training tăng trong corporate L&D

Có thể scale training bằng mô hình blended, giảm phụ thuộc trainer Nhật.

Nguồn: JETRO FY2025; B&Company/Government E-Newspaper; Nhân Dân; Ken Research/OpenPR; IMARC.

3. Cơ hội thật sự nằm ở đâu trong thị trường Việt Nam

Cơ hội không nằm ở việc mở thêm một trung tâm đào tạo tổng quát. Tiền nằm ở các điểm nghẽn mà doanh nghiệp Nhật đã cảm nhận trực tiếp trong vận hành nhà máy và trong năm đầu market entry.

Ngách A - Đào tạo kỹ thuật viên bảo trì-QC-EHS theo chuẩn Nhật. Đây là điểm vào có tính “hard skill” cao nhất. Nhà máy điện tử, cơ khí chính xác, linh kiện, cao su-nhựa và thực phẩm cần kỹ thuật viên biết bảo trì cơ bản, đọc bản vẽ, làm QC, hiểu 5S, báo cáo lỗi và vận hành EHS. Vietnam-Japan Center tại HaUI cho thấy mô hình kỹ thuật Nhật có uy tín rõ ràng: trung tâm được hình thành từ dự án JICA-HaUI và hướng tới đào tạo chuyên gia/kỹ thuật viên cho sản xuất [8]. Nhưng quy mô hiện hữu chưa đủ để trở thành dịch vụ B2B chuẩn hóa cho nhiều nhà máy Nhật trong cùng KCN.

kỹ thuật viên bảo trì theo tiêu chuẩn nhật bản

Ngách B - Middle manager / tổ trưởng-chuyền trưởng nhà máy. Đây là tầng tạo tác động nhanh nhất lên P&L. Lỗi quản lý ca, giao tiếp kém, xử lý xung đột yếu, đọc KPI sản xuất không tốt và triển khai Kaizen không đều thường làm giảm năng suất nhiều hơn thiếu lao động phổ thông. Better Work từng có khóa “Management Skills for Middle Managers” kéo dài 2 ngày cho nhà máy, cho thấy nhu cầu loại năng lực này là thực [10]. Khoảng trống là chưa có chương trình Japan-tailored theo ngành điện tử/cơ khí/may mặc với chứng chỉ và coaching sau đào tạo.

Ngách C - HR-payroll-compliance outsourcing cho doanh nghiệp Nhật mới vào. Khi lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và quy tắc vùng lương thay đổi, payroll không còn là nghiệp vụ hành chính đơn giản. Doanh nghiệp Nhật mới vào Việt Nam cần gói dịch vụ giảm rủi ro: hợp đồng lao động, payroll, SI/HI/UI, nội quy lao động, báo cáo lao động, lịch quyết toán và tư vấn bằng tiếng Nhật. Đây là mô hình nhẹ vốn hơn training center, có doanh thu retainer theo headcount và dễ mở rộng qua Japan desk của các công ty tư vấn.

Bảng 3. Ba ngách cơ hội ưu tiên và mô hình vào thị trường cho doanh nghiệp Nhật

Ngách ưu tiên

Cửa vào thị trường

Khách hàng mục tiêu

Mô hình doanh thu

Điểm hấp dẫn

Trung tâm đào tạo kỹ thuật QC/EHS/bảo trì chuẩn Nhật

JV với trường nghề/BQL KCN; pilot ở Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng hoặc VSIP

Nhà máy Nhật điện tử, cơ khí, linh kiện, ô tô, cao su-nhựa

Fee theo học viên/khóa; hợp đồng đào tạo năm; off-take từ 3-5 anchor clients

34/40 - hấp dẫn nhất do hard-skill gap rõ và Japan fit cao

Middle manager training cho nhà máy FDI Nhật

Corporate training contract với 2-3 nhà máy lớn, sau đó chuẩn hóa thành chứng chỉ

Tổ trưởng, chuyền trưởng, production supervisor, QC leader

Per-person/per-day; retainer coaching; certification fee

32/40 - biên lợi nhuận tốt, triển khai nhanh, vốn nhẹ hơn training center

HR-payroll-compliance outsourcing cho DN Nhật mới vào

Partnership với Japan desk, law/accounting firms, payroll vendor nội địa

SME Nhật, representative office, factory setup mới, trading/service firms

Monthly retainer theo headcount; setup fee; compliance audit fee

31/40 - entry feasibility cao và tạo dòng thu lặp lại

Nguồn: JETRO, HaUI/JICA, Better Work và dữ liệu lương tối thiểu 2026.

Bảng 4. Khoảng trống chuỗi giá trị và sản phẩm/dịch vụ đề xuất

Mắt xích còn thiếu

Biểu hiện tại thị trường

Sản phẩm/dịch vụ nên thiết kế

Chuẩn kỹ năng theo nhà máy Nhật

TVET có số lượng nhưng thiếu chuẩn kỹ năng cụ thể cho bảo trì, QC, EHS, JIS/JAS, báo cáo lỗi.

Curriculum theo module 40-80 giờ; kiểm tra thực hành; chứng chỉ đồng ký bởi trường nghề + DN Nhật.

Tầng middle manager

Tổ trưởng thường được thăng chức từ công nhân lâu năm, thiếu kỹ năng quản lý ca, coaching, KPI, conflict handling.

Khóa 2-5 ngày + coaching 3 tháng; case theo ngành; KPI trước/sau đào tạo.

Compliance năm đầu

DN mới vào dễ sai vùng lương, bảo hiểm, hợp đồng, nội quy và báo cáo lao động.

Japan-tailored HR compliance bundle: payroll + SI/UI + bilingual reporting + legal checklist.

Trainer hiểu Nhật-Việt

Chuyên gia Nhật đắt; trainer nội địa thường thiếu kinh nghiệm văn hóa sản xuất Nhật.

Return-talent trainer pool: người Việt từng làm tại Nhật, có kỹ thuật, tiếng Nhật, hiểu văn hóa nhà máy.

Nguồn: Phân tích của tác giả dựa trên dữ liệu JETRO, MOLISA/GSO qua báo chí chính thống, HaUI/JICA.

4. Vì sao cơ hội này phù hợp với doanh nghiệp Nhật Bản

Cơ hội này phù hợp với doanh nghiệp Nhật vì phần thị trường đang thiếu không phải chỉ là “dạy kỹ năng”, mà là chuyển giao chuẩn vận hành. Đây là vùng năng lực rất Nhật: chất lượng ổn định, kỷ luật quy trình, cải tiến liên tục, đào tạo tại chỗ và quan hệ khách hàng dài hạn.

Thứ nhất, nội dung đào tạo có hàm lượng IP Nhật. Kaizen, 5S, QCD, QC mindset, JIS/JAS, OJT và cách báo cáo sự cố theo văn hóa nhà máy Nhật là những năng lực mà nhà cung cấp nội địa khó sao chép đầy đủ. Nếu doanh nghiệp Nhật đóng gói thành curriculum có chứng chỉ, họ không chỉ bán “lớp học”, mà bán sự tin cậy trong vận hành.

Thứ hai, Nhật có lợi thế network khách hàng. Các doanh nghiệp Nhật tập trung theo cụm KCN như Hà Nội-Hưng Yên-Bắc Ninh, Hải Phòng, Bình Dương, Đồng Nai và TP.HCM. Khi một nhà cung cấp Nhật vào bằng mô hình pilot tại một KCN có nhiều tenant Nhật, chi phí bán hàng có thể thấp hơn vì có thể tận dụng JETRO, JCCI, BQL KCN, trường nghề và quan hệ chuỗi cung ứng.

tập đoàn nhật bản đầu tư tại khu công nghiệp thanh hoá

Thứ ba, nguồn trainer cầu nối đang hình thành. ITPC/HCMC dẫn thông tin JICA cho biết số lao động Việt Nam tại Nhật đã vượt 570,000 người vào năm 2024; một phần sẽ hồi hương với kỹ năng kỹ thuật, tiếng Nhật và hiểu văn hóa làm việc Nhật [9]. Đây là nguồn trainer rẻ hơn phái cử chuyên gia Nhật, nhưng đáng tin cậy hơn trainer nội địa chưa từng làm trong môi trường Nhật.

Thứ tư, hiện diện giáo dục Việt-Nhật đã có nền. HaUI Vietnam-Japan Center được xây dựng trên hợp tác JICA-HaUI; JICA cũng duy trì các dự án liên quan phát triển nguồn nhân lực và quản lý tại Việt Nam [8][11]. Điều này giúp mô hình JV với trường nghề hoặc trung tâm kỹ thuật có nền đối tác, thay vì phải tạo thị trường từ đầu.

Bảng 5. Năng lực phù hợp của doanh nghiệp Nhật và cách chuyển hóa thành lợi thế thương mại

Năng lực Nhật

Phù hợp với ngách nào

Cách chuyển hóa thành lợi thế thương mại

Kaizen/5S/QCD và quản trị sản xuất

Middle manager training; QMS/Kaizen certification

Chứng chỉ chuẩn Nhật, coaching tại nhà máy, KPI productivity trước/sau đào tạo.

Kỹ thuật chính xác, QC, EHS, bảo trì

Training center kỹ thuật viên

Lab thực hành, module theo thiết bị/quy trình, B2B training contract theo KCN.

Độ tin cậy compliance và tài liệu

HR-payroll-compliance outsourcing

SLA rõ, bilingual reporting, quy trình kiểm soát rủi ro cho công ty mẹ Nhật.

Mạng lưới JETRO/JICA/JCCI/KCN

Tất cả ngách

Partner search, anchor client acquisition, pilot/JV credibility.

Return-talent Việt Nam từ Nhật

Trainer pool, interpreter-engineer, onsite coach

Giảm chi phí trainer, tăng khả năng chuyển giao văn hóa sản xuất Nhật bằng tiếng Việt.

Nguồn: HaUI Vietnam-Japan Center; JICA/ITPC; JETRO FY2025.

5. Điều kiện thành công và rủi ro cần lưu ý

Nhà đầu tư Nhật nên nhìn thị trường này bằng lăng kính thực thi, không phải chỉ bằng quy mô thị trường. Đào tạo và HR services là ngành có nhu cầu rõ, nhưng dễ thất bại nếu đi quá rộng, thiếu anchor clients hoặc không gắn được kết quả với KPI vận hành.

Điều kiện thành công thứ nhất là phải có off-take trước khi đầu tư nặng. Với training center kỹ thuật, cần ít nhất 3-5 doanh nghiệp Nhật cam kết số học viên hoặc số khóa đào tạo trước khi setup lab. Nếu xây trung tâm trước rồi mới bán, rủi ro utilization thấp sẽ rất cao.

Điều kiện thứ hai là chứng chỉ phải có hai lớp công nhận: hợp lệ trong hệ thống Việt Nam thông qua trường nghề/cơ sở được cấp phép, và có giá trị thực dụng với doanh nghiệp Nhật thông qua curriculum, audit hoặc endorsement từ đối tác Nhật.

Điều kiện thứ ba là phải có đội ngũ trainer-vận hành song ngữ. Lợi thế của mô hình Nhật sẽ mất nếu training chỉ là dịch thuật slide. Tốt nhất là trainer người Việt từng làm ở Nhật hoặc trong nhà máy Nhật tại Việt Nam, kết hợp chuyên gia Nhật theo module kiểm định chất lượng.

Điều kiện thứ tư là phải đo ROI bằng chỉ số vận hành: giảm lỗi QC, giảm downtime nhỏ, giảm turnover tổ trưởng, giảm sai sót payroll, rút ngắn thời gian onboarding, tăng tỷ lệ passing audit. Đây là cách biến bài viết nghiên cứu thành cơ hội tư vấn và pilot thật.

Bảng 6. Rủi ro chính và biện pháp giảm thiểu khi tham gia thị trường

Rủi ro

Mức độ

Tác động

Biện pháp giảm thiểu

Học viên được đào tạo rồi rời công ty

Cao

DN khách hàng ngại trả phí đào tạo nếu turnover cao.

Thiết kế học theo batch nội bộ; thỏa thuận hoàn phí đào tạo; gắn chứng chỉ với lộ trình thăng tiến trong DN.

Utilization thấp của training center

Cao

CapEx lab và trainer cố định làm giảm margin.

Chỉ setup sau khi có 3-5 anchor clients; bắt đầu bằng mobile lab/blended training trước khi thuê mặt bằng lớn.

Không được công nhận chứng chỉ

Trung bình

Giảm khả năng định giá cao.

JV/liên kết với trường nghề được cấp phép; thêm endorsement từ hiệp hội/đối tác Nhật.

Nội dung Nhật không phù hợp thực tế Việt Nam

Trung bình

Training bị xem là lý thuyết, không tăng KPI.

Co-design với nhà máy; dùng case nội địa; coaching sau khóa; đo before/after.

Payroll/compliance thay đổi nhanh

Trung bình-Cao

Sai sót có thể tạo phạt, truy thu hoặc tranh chấp lao động.

Maintain legal update desk; checklist định kỳ; SLA và audit trail cho khách Nhật.

Cạnh tranh từ nhà cung cấp HR/PEO quốc tế

Trung bình

Khó cạnh tranh nếu chỉ bán giá.

Định vị Japan-tailored: tiếng Nhật, báo cáo cho HQ, fiscal year Nhật, hiểu văn hóa công ty mẹ.

Nguồn: Phân tích rủi ro dựa trên JETRO, quy định lương tối thiểu 2026, thị trường HR/HCM và bối cảnh vận hành KCN.

6. Hàm ý chiến lược và bước đi đề xuất cho doanh nghiệp Nhật

Hàm ý chiến lược chính là: doanh nghiệp Nhật nên vào thị trường nhân lực Việt Nam bằng một mô hình hẹp, đo được hiệu quả và có anchor client, thay vì triển khai một nền tảng đào tạo/HR đại trà. Ngách nên ưu tiên phụ thuộc vào năng lực cốt lõi của từng doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp Nhật có nền tảng kỹ thuật hoặc sản xuất, điểm vào phù hợp nhất là training center kỹ thuật viên tại cụm Bắc Ninh-Hưng Yên-Hà Nội hoặc Hải Phòng. Nếu doanh nghiệp mạnh về tư vấn sản xuất, Kaizen hoặc quản trị nhà máy, nên bắt đầu với middle manager training ở Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh hoặc Hải Phòng. Nếu doanh nghiệp là HR, payroll, accounting, legal hoặc back-office services, điểm vào tốt nhất là TP.HCM/Bình Dương với gói Japan-tailored HR-payroll-compliance.

Trong 60-90 ngày đầu, doanh nghiệp không nên mở văn phòng hoặc thuê mặt bằng ngay. Việc cần làm là kiểm chứng nhu cầu trả tiền. Cần phỏng vấn 15-20 doanh nghiệp Nhật trong 2-3 KCN, xác định 3 bài toán đau nhất, shortlist 3 đối tác địa phương, thiết kế pilot 6 tháng và chốt ít nhất 3 hợp đồng đào tạo/dịch vụ đầu tiên. Mục tiêu của 90 ngày đầu không phải doanh thu lớn, mà là xác nhận điểm vào, giá, mô hình vận hành và quyền sở hữu khách hàng.

Nhìn tổng thể, đây là cơ hội “đáng triển khai pilot/JV ngay”. Cửa vào tốt nhất là Bắc Ninh/Hưng Yên/Hà Nội cho kỹ thuật viên; Hải Phòng cho trung tâm kỹ thuật KCN; TP.HCM/Bình Dương cho HR outsourcing và middle manager; Đồng Nai cho EHS/QC trong công nghiệp nặng; Đà Nẵng-Huế cho middle manager/OJT với cạnh tranh thấp hơn. Doanh nghiệp Nhật thắng nếu họ không chỉ bán dịch vụ, mà biến tiêu chuẩn Nhật thành năng suất, compliance và khả năng giữ người cho khách hàng.

Bảng 7. Lộ trình hành động 60–90 ngày đầu cho doanh nghiệp Nhật

Thời gian

Việc cần làm

Đầu ra cần có

Owner phù hợp

Ngày 1-15

Chọn một trong ba ngách: kỹ thuật viên, middle manager, hoặc HR-compliance.

Problem statement + hypothesis về khách hàng mục tiêu và giá dịch vụ.

Strategy/OBD team + consultant địa phương

Ngày 15-30

Phỏng vấn 15-20 DN Nhật trong 2-3 KCN; phân loại pain point theo ngành.

Demand map, willingness-to-pay, danh sách 5-7 anchor prospects.

Market research team

Ngày 30-45

Shortlist đối tác: trường nghề, BQL KCN, payroll vendor, law/accounting firm.

Partner scorecard và mô hình JV/contracting đề xuất.

Business development + legal

Ngày 45-60

Thiết kế pilot: curriculum/SOP/SLA, giá, KPI, timeline, risk controls.

Pilot blueprint 6 tháng và commercial proposal song ngữ.

Project lead + technical lead

Ngày 60-90

Chốt 3 anchor clients và triển khai batch/pilot đầu tiên.

Signed LOI/contract, baseline KPI, kế hoạch scale 12 tháng.

Country manager / JV lead

Nguồn: Đề xuất hành động của tác giả dựa trên phân tích cơ hội, location lens và điều kiện thực thi.

Danh mục các nguồn tham khảo

  1. JETRO - FY2025 Survey on Business Conditions of Japanese Companies Operating Overseas (Asia and Oceania), Jan 2026
  2. VietnamNet - Vietnam’s labor market struggles with training shortfalls, 02/01/2025
  3. Nhân Dân - Linking training with the labour market, 08/02/2025
  4. B&Company - Vietnam Labor Market update: Regional minimum wage increase effective Jan 1, 2026, 10/02/2026
  5. Ken Research via OpenPR - Vietnam Corporate Education and L&D Market Outlook to 2028, 03/11/2025
  6. IMARC Group - Vietnam Soft Skills Training Market 2026-2034
  7. IMARC Group - Vietnam Human Capital Management Market 2026-2034
  8. Hanoi University of Industry - Vietnam-Japan Center
  9. ITPC HCMC / JICA Vietnam - Building stronger connections between Vietnamese and Japanese partners, 2025
  10. Better Work / ILO - Vietnam Training on Management Skills for Middle Managers
  11. JICA - Ongoing Projects List in Vietnam, Sep 2025